chất khí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất ở trạng thái có thể lan ra chứa đầy vật chứa, có thể tích và hình dạng hoàn toàn tuỳ thuộc vào vật chứa: Đây là một trong ba trạng thái cơ bản của vật chất (cùng với chất rắn và chất lỏng). Chất khí không có hình dạng và thể tích cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Không khí là một hỗn hợp của nhiều loại chất khí khác nhau.
- Khi đun nóng, chất lỏng có thể bay hơi và chuyển thành chất khí.
- Hydro và oxy là những chất khí nhẹ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trạng thái khí": dùng để chỉ tính chất hoặc đặc điểm của chất khí.
- Nước tồn tại ở trạng thái khí khi nhiệt độ đủ cao.
- "thể khí": từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn phong khoa học.
- Sự chuyển pha từ lỏng sang thể khí gọi là sự bay hơi.
Biến thể và từ gần giống
- Khí (danh từ): từ ngắn gọn, thông dụng hơn, đồng nghĩa với "chất khí".
- Khí đốt tự nhiên được sử dụng trong sinh hoạt.
- Chất hơi (danh từ): thường dùng để chỉ chất khí sinh ra từ sự bay hơi của chất lỏng hoặc sự thăng hoa của chất rắn.
- Hơi nước là một chất hơi vô hình.
- Khí thể (danh từ): từ ít dùng, mang sắc thái cổ hoặc văn chương.
- Vật chất ở thể khí (cụm danh từ): cách diễn đạt dài, nhấn mạnh trạng thái.
Từ đồng nghĩa
- Khí
- Thể khí
- Chất hơi (trong một số ngữ cảnh cụ thể)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chất khí")
- d. Chất ở trạng thái có thể lan ra chứa đầy vật chứa, có thể tích và hình dạng hoàn toàn tuỳ thuộc vào vật chứa.